multiplex operation
Danh từ: Hoạt động đa kênh hoặc thao tác ghép kênh — một phương thức hoạt động trong đó hai hoặc nhiều hoạt động được xen kẽ (interleaved) với nhau, thường nhằm mục đích tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên (như băng thông, thời gian xử lý). Trong kỹ thuật máy tính và viễn thông, "multiplex operation" cho phép nhiều tín hiệu hoặc tác vụ chia sẻ chung một kênh truyền dẫn hoặc bộ xử lý bằng cách sắp xếp chúng theo thứ tự thời gian.
- (Trong viễn thông, hoạt động đa kênh cho phép nhiều cuộc gọi điện thoại được truyền đồng thời qua một sợi cáp duy nhất.)
- (Bộ xử lý trung tâm sử dụng thao tác ghép kênh để xử lý nhiều chương trình cùng lúc bằng cách nhanh chóng chuyển đổi giữa chúng.)
- (Hoạt động đa kênh trong hệ thống chia sẻ thời gian đảm bảo rằng mỗi người dùng nhận được một phần thời gian xử lý công bằng.)
"Time-division multiplex operation": hoạt động ghép kênh phân chia theo thời gian, một dạng cụ thể của "multiplex operation" trong đó các hoạt động được xen kẽ dựa trên các khoảng thời gian cố định.
- Time-division multiplex operation is widely used in digital telephony to combine multiple voice channels. (Hoạt động ghép kênh phân chia theo thời gian được sử dụng rộng rãi trong điện thoại kỹ thuật số để kết hợp nhiều kênh thoại.)
"Frequency-division multiplex operation": hoạt động ghép kênh phân chia theo tần số, nơi các hoạt động được xen kẽ bằng cách sử dụng các tần số khác nhau.
- Radio stations use frequency-division multiplex operation to broadcast different programs without interference. (Các đài phát thanh sử dụng hoạt động ghép kênh phân chia theo tần số để phát sóng các chương trình khác nhau mà không bị nhiễu.)
- Multiplexing (danh từ): quá trình thực hiện hoạt động đa kênh.
- Multiplexing is essential for efficient data transmission in modern networks. (Ghép kênh là yếu tố thiết yếu để truyền dữ liệu hiệu quả trong các mạng hiện đại.)
- Multiplexer (danh từ): thiết bị hoặc chương trình thực hiện ghép kênh.
- A multiplexer combines multiple input signals into one output signal. (Một bộ ghép kênh kết hợp nhiều tín hiệu đầu vào thành một tín hiệu đầu ra.)
- Demultiplex operation (danh từ): hoạt động tách kênh, quá trình ngược lại với ghép kênh.
- The receiver performs a demultiplex operation to separate the original signals. (Bộ thu thực hiện hoạt động tách kênh để tách các tín hiệu gốc.)
- Ghép kênh hoạt động: một thuật ngữ thay thế mang tính kỹ thuật.
- Xen kẽ tác vụ: nhấn mạnh vào việc sắp xếp các hoạt động theo trình tự.
- Đa nhiệm: trong ngữ cảnh máy tính, thường dùng để chỉ việc xử lý nhiều tác vụ cùng lúc, nhưng "multiplex operation" mang tính kỹ thuật hơn.
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp liên quan đến "multiplex operation" vì đây là thuật ngữ kỹ thuật. Tuy nhiên, có thể tham khảo các cụm từ trong ngữ cảnh hoạt động chung nhưng không phải là phrasal verb chính thức.) - Carry out multiplex operation: thực hiện hoạt động đa kênh. - The system must carry out multiplex operation to handle the increased data load. (Hệ thống phải thực hiện hoạt động đa kênh để xử lý tải dữ liệu tăng lên.)
(Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "multiplex operation" vì đây là thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.)